tide over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giúp vượt qua (giai đoạn khó khăn, tạm thời): "tide over" có nghĩa cung cấp đủ tiền bạc, thực phẩm hoặc sự hỗ trợ để ai đó có thể tồn tại hoặc xoay sở trong một khoảng thời gian nhất định, thường cho đến khi nguồn lực khác đến.

dụ sử dụng
  • (Số tiền này sẽ giúp chúng tôi xoay sở cho đến khi tôi nhận được kỳ lương tiếp theo.)
  • (Một khoản vay nhỏ có thể giúp anh ấy vượt qua cơn khủng hoảng tài chính.)
  • (Chúng tôi đủ thực phẩm để vượt qua mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tide someone over (something): cấu trúc đầy đủ, thường dùng với tân ngữ người khoảng thời gian hoặc tình huống khó khăn.
    • The emergency fund was used to tide the family over until the father found a new job. (Quỹ khẩn cấp được dùng để giúp gia đình vượt qua cho đến khi người cha tìm được việc làm mới.)
  • Tide over (something): đôi khi có thể dùng không tân ngữ người, chỉ việc "vượt qua" một giai đoạn.
    • These supplies will tide over the shortage. (Những nguồn cung cấp này sẽ giúp vượt qua tình trạng thiếu hụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tide (n): thủy triều (không liên quan trực tiếp, nhưng gốc từ của "tide over").
  • Over (adv/prep): qua, vượt qua.
Từ đồng nghĩa
  • See through: giúp ai đó vượt qua (một giai đoạn khó khăn).
    • This money will see us through the month. (Số tiền này sẽ giúp chúng tôi vượt qua tháng này.)
  • Carry over: duy trì, kéo dài (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
  • Sustain: duy trì, nuôi sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get by: xoay sở, sống qua ngày.
    • We can get by with this small amount until next week. (Chúng tôi có thể xoay sở với số tiền nhỏ này cho đến tuần sau.)
  • Pull through: vượt qua khó khăn, bệnh tật.
Thành ngữ liên quan
  • Make ends meet: kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống.
    • They are struggling to make ends meet, but a little help could tide them over. (Họ đang vật lộn để trang trải cuộc sống, nhưng một chút giúp đỡ có thể giúp họ vượt qua.)